nín thít

nín thít

Nghe tiếng động lạ, cả lũ trẻ đều nín thít.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ im lặng hoàn toàn, không phát ra một tiếng động nào: Hành động ngừng nói, ngừng khóc hoặc ngừng tạo ra âm thanh một cách triệt để, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Nín đến mức không còn thở mạnh, giữ yên lặng tuyệt đối: Thể hiện trạng thái im lặng đến mức có thể nghe thấy cả hơi thở nhẹ, thường do căng thẳng, sợ hãi hoặc tập trung cao độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng động lạ, cả trẻ đều nín thít. (Khi nghe thấy tiếng động lạ, tất cả bọn trẻ đều im lặng tuyệt đối.)
    • nín thít không dám khóc khi bị mẹ la. ( im bặt, không dám khóc khi bị mẹ mắng.)
    • Cả khán phòng nín thít chờ đợi kết quả cuối cùng. (Cả khán phòng im phăng phắc chờ đợi kết quả cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nín thít như tờ": Một cách so sánh nhấn mạnh sự im lặng hoàn toàn, giống như một tờ giấy không phát ra âm thanh.

    • Sau lời tuyên bố đó, mọi người nín thít như tờ. (Sau lời tuyên bố đó, mọi người im lặng tuyệt đối.)
  • "nín thít không dám thở": Nhấn mạnh sự căng thẳng, im lặng đến mức giữ cả hơi thở, thường sợ hãi hoặc chờ đợi điều đó hệ trọng.

    • Chúng tôi nín thít không dám thở khi xem cảnh đuổi bắt trong phim. (Chúng tôi im lặng đến mức không dám thở khi xem cảnh đuổi bắt trong phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Nín lặng (động từ): Giữ im lặng, ngừng nói. (Mức độ có thể không tuyệt đối như "nín thít").
  • Im phăng phắc (tính từ/trạng từ): Trạng thái rất yên lặng, không một tiếng động. (Thường dùng để miêu tả không gian).
  • Im bặt (động từ): Đột ngột ngừng im, ngừng hẳn lại (tiếng nói, tiếng khóc, âm thanh).
Từ đồng nghĩa
  • Im lặng: Không nói, không phát ra lời.
  • Lặng thinh: Im lặng, không nói năng ( sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động, âm thanh hỗn tạp.
  • La hét: Kêu to, gào thét lên.
  • Nói chuyện: Phát ra lời nói để trao đổi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Câm như hến: Thành ngữ chỉ sự im lặng, không nói năng (so sánh với con hến).
  • Tắt thở: Ngừng thở (nghĩa đen); "nín thít" thường chỉ sự nín im trong khi vẫn thở nhẹ.